gàn quải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn trở, cản trở: Hành động gây khó khăn, làm trở ngại cho một việc gì đó hoặc cho ai đó. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông tơ gàn quải chi nhau (Truyện Kiều). (Ông tơ sao lại ngăn trở lẫn nhau.)
- Đừng để những suy nghĩ tiêu cực gàn quải bước tiến của mình. (Đừng để những suy nghĩ tiêu cực cản trở bước tiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gàn quải" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, đặc biệt là trong tác phẩm của Nguyễn Du. Trong ngôn ngữ đương đại, nó gần như không được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Gàn (động từ, cổ): Có nghĩa tương tự "gàn quải", chỉ sự ngăn cản.
- Ví dụ: Lời nói ấy chỉ gàn thêm việc. (Lời nói ấy chỉ cản thêm việc.)
- Quải (động từ, cổ): Mắc, vướng, cũng có thể hàm ý trở ngại.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn trở / Cản trở: Làm cho không tiến hành được một cách thuận lợi.
- Gây trở ngại: Tạo ra khó khăn, chướng ngại.
- Cản (thông dụng hơn): Chặn lại, không cho tiến tới.
Từ trái nghĩa
- Hỗ trợ: Giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi.
- Thúc đẩy: Làm cho tiến triển nhanh hơn.
- Tạo điều kiện: Làm cho dễ dàng thực hiện.
- đg. Ngăn trở: Ông tơ gàn quải chi nhau (K).